precision rifle
Định nghĩa
Danh từ: súng trường bắn tỉa chính xác cao, một loại súng trường cực kỳ mạnh mẽ được phát triển cho quân đội; có khả năng tiêu diệt các phương tiện bọc thép hạng nhẹ và máy bay ở khoảng cách hơn một dặm.
Ví dụ sử dụng
- (Lính bắn tỉa đã sử dụng một khẩu súng trường bắn tỉa chính xác cao để tiêu diệt mục tiêu địch từ khoảng cách hơn một dặm.)
- (Các khẩu súng trường bắn tỉa chính xác cao hiện đại được trang bị hệ thống quang học và ổn định tiên tiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Precision rifle" thường được dùng trong bối cảnh quân sự hoặc bắn súng thể thao chuyên nghiệp, nhấn mạnh độ chính xác cực cao hơn so với súng trường thông thường.
- Trong ngành chế tạo vũ khí, thuật ngữ này cũng có thể chỉ các loại súng trường bắn tỉa dân sự có độ chính xác tương tự.
Biến thể và từ gần giống
- Precision (danh từ): độ chính xác.
- The precision of this rifle is unmatched. (Độ chính xác của khẩu súng trường này là không thể sánh bằng.)
- Rifle (danh từ): súng trường (nói chung).
- He owns a hunting rifle, not a precision rifle. (Anh ấy sở hữu một khẩu súng trường săn bắn, không phải súng trường bắn tỉa chính xác cao.)
Từ đồng nghĩa
- Sniper rifle: súng trường bắn tỉa (thường được dùng thay thế, nhưng "precision rifle" nhấn mạnh khả năng kỹ thuật hơn).
- Long-range rifle: súng trường tầm xa (chỉ chung các loại súng có tầm bắn xa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Zero in on: ngắm chính xác vào (mục tiêu).
- The shooter zeroed in on the target with his precision rifle. (Xạ thủ đã ngắm chính xác vào mục tiêu bằng khẩu súng trường bắn tỉa chính xác cao của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Hit the bullseye: bắn trúng hồng tâm (chỉ độ chính xác tối đa).
- With a precision rifle, you can hit the bullseye from a kilometer away. (Với một khẩu súng trường bắn tỉa chính xác cao, bạn có thể bắn trúng hồng tâm từ cách xa một cây số.)